arctic
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɑː(k).tɪk/
US/ˈɑɹ(k).tɪk/
giọng máy của trình duyệt
arctic nghĩa là giá rét, băng giá, bắc cực, phương bắc.
Nghĩa của arctic
Tính từ
- Giá rét, băng giá.
- arctic weatherthời tiết giá rét
- thuộc Bắc cực; (thuộc) phương bắc.
Danh từ
- số nhiều, Mỹ Ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác).
Địa danh
- Bắc cực.
Dạng từ của arctic
| Số nhiều | arctics |
Họ từ của arctic
Cụm từ, thành ngữ với arctic
- Arctic Circle — Vòng Cực Bắc, vòng Bắc Cực.
- Arctic Ocean — Bắc Băng Dương.
Nguồn gốc từ arctic
{{etym-from | lang = fro | term = artique | from = }} nhỏ|phải|The Arctic
Câu hỏi thường gặp
arctic nghĩa là gì?
arctic (tính từ, danh từ, địa danh) nghĩa là giá rét, băng giá, bắc cực, phương bắc.
arctic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arctic: giọng Anh (UK) /ˈɑː(k).tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ(k).tɪk/.