TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arctic

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɑː(k).tɪk/ US/ˈɑɹ(k).tɪk/ giọng máy của trình duyệt

arctic nghĩa là giá rét, băng giá, bắc cực, phương bắc.

Nghĩa của arctic

Tính từ

  1. Giá rét, băng giá.
    • arctic weatherthời tiết giá rét
  2. thuộc Bắc cực; (thuộc) phương bắc.

Danh từ

  1. số nhiều, Mỹ Ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác).

Địa danh

  1. Bắc cực.

Dạng từ của arctic

Số nhiềuarctics

Họ từ của arctic

Cụm từ, thành ngữ với arctic

  • Arctic Circle — Vòng Cực Bắc, vòng Bắc Cực.
  • Arctic Ocean — Bắc Băng Dương.

Nguồn gốc từ arctic

{{etym-from | lang = fro | term = artique | from = }} nhỏ|phải|The Arctic

Câu hỏi thường gặp

arctic nghĩa là gì?

arctic (tính từ, danh từ, địa danh) nghĩa là giá rét, băng giá, bắc cực, phương bắc.

arctic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arctic: giọng Anh (UK) /ˈɑː(k).tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ(k).tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.