area chart US/ˈɛr.i.ə ˈtʃɑːrt/ Nghe US giọng máy của trình duyệt area chart nghĩa là biểu đồ khu vực. Nghĩa của area chart Danh từ Tech Biểu đồ khu vực. Câu hỏi thường gặp area chart nghĩa là gì?area chart (danh từ) nghĩa là biểu đồ khu vực.area chart phát âm thế nào?Phiên âm IPA của area chart: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.i.ə ˈtʃɑːrt/.