TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

area chart

US/ˈɛr.i.ə ˈtʃɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

area chart nghĩa là biểu đồ khu vực.

Nghĩa của area chart

Danh từ

  1. Tech Biểu đồ khu vực.

Câu hỏi thường gặp

area chart nghĩa là gì?

area chart (danh từ) nghĩa là biểu đồ khu vực.

area chart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của area chart: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.i.ə ˈtʃɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.