TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

area-preserving

US/ˈɛr.i.ə.prɪ.ˈzɜː.viɳ/ giọng máy của trình duyệt

area-preserving nghĩa là bảo toàn diện tích.

Nghĩa của area-preserving

Tính từ

  1. Bảo toàn diện tích.

Câu hỏi thường gặp

area-preserving nghĩa là gì?

area-preserving (tính từ) nghĩa là bảo toàn diện tích.

area-preserving phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của area-preserving: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.i.ə.prɪ.ˈzɜː.viɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.