TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

area search

US/ˈɛr.i.ə ˈsɜːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

area search nghĩa là tìm khu vực.

Nghĩa của area search

Danh từ

  1. Tech Tìm khu vực (d).

Câu hỏi thường gặp

area search nghĩa là gì?

area search (danh từ) nghĩa là tìm khu vực.

area search phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của area search: giọng Mỹ (US) /ˈɛr.i.ə ˈsɜːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.