TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argillite

US/ˈɑːr.dʒə.ˌlɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

argillite nghĩa là Acgilit.

Nghĩa của argillite

Danh từ

  1. Khoáng chất Acgilit.

Dạng từ của argillite

Số nhiềuargillites

Câu hỏi thường gặp

argillite nghĩa là gì?

argillite (danh từ) nghĩa là Acgilit.

argillite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argillite: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.dʒə.ˌlɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.