arguable
UK/ˈɑːɡjuəbl/
US/ˈɑɹɡjuəbl/
giọng máy của trình duyệt
arguable nghĩa là đáng ngờ, đáng tranh cãi.
Nghĩa của arguable
Tính từ
- Đáng ngờ, đáng tranh cãi.
Dạng từ của arguable
| So sánh hơn | more arguable |
| So sánh nhất | most arguable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arguable
Đồng nghĩa
Họ từ của arguable
Câu hỏi thường gặp
arguable nghĩa là gì?
arguable (tính từ) nghĩa là đáng ngờ, đáng tranh cãi.
arguable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arguable: giọng Anh (UK) /ˈɑːɡjuəbl/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹɡjuəbl/.