disputable
UK/dɪˈspjuː.tə.bəɫ/
US/dɪˈspju.tə.bəɫ/
giọng máy của trình duyệt
disputable nghĩa là có thể bàn cãi, có thể tranh cãi.
Nghĩa của disputable
Tính từ
- Có thể bàn cãi, có thể tranh cãi; không chắc.
Dạng từ của disputable
| So sánh hơn | more disputable |
| So sánh nhất | most disputable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disputable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
disputable nghĩa là gì?
disputable (tính từ) nghĩa là có thể bàn cãi, có thể tranh cãi.
disputable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disputable: giọng Anh (UK) /dɪˈspjuː.tə.bəɫ/, giọng Mỹ (US) /dɪˈspju.tə.bəɫ/.