TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argument field

US/ˈɑːr.ɡjə.mənt ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

argument field nghĩa là Khoản dành cho tham số.

Nghĩa của argument field

Danh từ

  1. Tech Khoản dành cho tham số.

Câu hỏi thường gặp

argument field nghĩa là gì?

argument field (danh từ) nghĩa là Khoản dành cho tham số.

argument field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argument field: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.ɡjə.mənt ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.