TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aright

UK/əˈɹaɪt/ US/əˈɹaɪt/ giọng máy của trình duyệt

aright nghĩa là đúng.

Nghĩa của aright

Phó từ

  1. Đúng.

Dạng từ của aright

Ngôi thứ ba số ítarights
Hiện tại phân từ (-ing)arighting
Quá khứ phân từarighted
Quá khứarighted

Câu hỏi thường gặp

aright nghĩa là gì?

aright (phó từ) nghĩa là đúng.

aright phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aright: giọng Anh (UK) /əˈɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /əˈɹaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.