aright
UK/əˈɹaɪt/
US/əˈɹaɪt/
giọng máy của trình duyệt
aright nghĩa là đúng.
Nghĩa của aright
Phó từ
- Đúng.
Dạng từ của aright
| Ngôi thứ ba số ít | arights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | arighting |
| Quá khứ phân từ | arighted |
| Quá khứ | arighted |
Câu hỏi thường gặp
aright nghĩa là gì?
aright (phó từ) nghĩa là đúng.
aright phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aright: giọng Anh (UK) /əˈɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /əˈɹaɪt/.