TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arioso

US/ˌɑːr.i.ˈoʊ.ˌsoʊ/ giọng máy của trình duyệt

arioso nghĩa là ariôzô.

Nghĩa của arioso

Danh từ

  1. Âm nhạc Ariôzô.

Dạng từ của arioso

Số nhiềuariosos

Câu hỏi thường gặp

arioso nghĩa là gì?

arioso (danh từ) nghĩa là ariôzô.

arioso phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arioso: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.i.ˈoʊ.ˌsoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.