TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arise

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈɹaɪz/ US/əˈɹaɪz/ giọng máy của trình duyệt

arise nghĩa là xuất hiện, nảy sinh ra, phát sinh do, do bởi.

Nghĩa của arise

Nội động từ

  1. Xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra.
    • more difficulties arosenhiều khó khăn nảy sinh ra
    • there arose many heroesnhiều anh hùng xuất hiện
  2. Phát sinh do; do bởi.
    • difficulties arising from the warnhững phát sinh khó khăn do chiến tranh
  3. Thơ ca Sống lại, hồi sinh.
  4. Từ cổ, nghĩa cổ Mọc lên; trở dậy.
  5. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ; từ cổ, nghĩa cổ Nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh).
  6. Phật giáo Sanh, sanh khởi
    • unarisen taints do not arisecác lậu hoặc chưa sanh không sanh khởi

Dạng từ của arise

Ngôi thứ ba số ítarises
Hiện tại phân từ (-ing)arising
Quá khứarose
Quá khứ phân từarisen
Số nhiềuarises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arise

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với arise

  • Misunderstandings often arise from incomplete information. Sự hiểu lầm thường bắt nguồn từ thông tin không hoàn chỉnh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

arise nghĩa là gì?

arise (nội động từ) nghĩa là xuất hiện, nảy sinh ra, phát sinh do, do bởi.

arise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arise: giọng Anh (UK) /əˈɹaɪz/, giọng Mỹ (US) /əˈɹaɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.