TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arm-twisting

giọng máy của trình duyệt

arm-twisting nghĩa là việc vặn cánh tay.

Nghĩa của arm-twisting

Danh từ

  1. Việc vặn cánh tay.
  2. Chính trị Việc gây áp lực để đạt mục đích.

Dạng từ của arm-twisting

Số nhiềuarm-twistings

Câu hỏi thường gặp

arm-twisting nghĩa là gì?

arm-twisting (danh từ) nghĩa là việc vặn cánh tay.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.