arm-twisting
giọng máy của trình duyệt
arm-twisting nghĩa là việc vặn cánh tay.
Nghĩa của arm-twisting
Danh từ
- Việc vặn cánh tay.
- Chính trị Việc gây áp lực để đạt mục đích.
Dạng từ của arm-twisting
| Số nhiều | arm-twistings |
Câu hỏi thường gặp
arm-twisting nghĩa là gì?
arm-twisting (danh từ) nghĩa là việc vặn cánh tay.