arm
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɑːm/
US/ɑɹm/
giọng máy của trình duyệt
arm nghĩa là cánh tay, năng lượng, có thể, nghèo.
Nghĩa của arm
Danh từ
- Cánh tay
- Năng lượng; có thể; độ mạnh; ủng hộ.
- Vũ khí
Tính từ
- Nghèo
- Thương hại
Động từ
- Vũ trang
Dạng từ của arm
| Số nhiều | arms |
| Ngôi thứ ba số ít | arms |
| Hiện tại phân từ (-ing) | arming |
| Quá khứ phân từ | armed |
| Quá khứ | armed |
| So sánh hơn | armer |
| So sánh nhất | armest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với arm
Đồng nghĩa
Họ từ của arm
Cụm từ, thành ngữ với arm
- arm candy — Một người quyến rũ đi theo ai đó đến các bữa tiệc hay sự kiện để cho thu hút sự chú ý hơn là do hai người có tình cảm.
- arm wrestling — Vật tay, gồng tay.
Câu ví dụ với arm
- Tom put a bandage on Mary's arm. Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
- He broke his arm when he fell. Anh ấy đã bị gãy tay khi anh ấy ngã.
- My shoulder hurts when I lift my arm. Vai tôi đau khi tôi nhấc cánh tay của mình lên.
- Komiakov may never have full use of his arm. Komiakov có thể chẳng bao giờ sử dụng tốt cánh tay của anh ấy.
- My arm hurts. Cánh tay tôi đau.
- The armed forces occupied the entire territory. Lực lượng vũ trang đã thâu tóm toàn bộ lãnh thổ.
- Tom wrapped his arms around Mary. Tom ôm Mary
- He has very strong arms. Anh ấy có cánh tay rất khỏe.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
arm nghĩa là gì?
arm (danh từ, tính từ, động từ) nghĩa là cánh tay, năng lượng, có thể, nghèo.
arm phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arm: giọng Anh (UK) /ɑːm/, giọng Mỹ (US) /ɑɹm/.