TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armadillo

UK/ɑːməˈdɪləʊ/ giọng máy của trình duyệt US/ɑɹməˈdɪloʊ/ giọng người thật

armadillo nghĩa là tatu.

Nghĩa của armadillo

Danh từ

  1. Động vật học Con tatu.

Dạng từ của armadillo

Số nhiềuarmadillos

Câu hỏi thường gặp

armadillo nghĩa là gì?

armadillo (danh từ) nghĩa là tatu.

armadillo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armadillo: giọng Anh (UK) /ɑːməˈdɪləʊ/, giọng Mỹ (US) /ɑɹməˈdɪloʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Doughaque, Wikimedia Commons, Public domain. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.