armature
UK/ˈɑː.mə.tjʊə/
US/ˈɑɹ.mə.t͡ʃʊɚ/
giọng máy của trình duyệt
armature nghĩa là áo giáp, vỏ sắt.
Nghĩa của armature
Danh từ
- Quân sự Áo giáp.
- Quân sự Vỏ sắt.
- Kỹ thuật Cốt, lõi.
- Điện học Phản ứng.
- neutral armaturephần ứng trung hoà
- polarized armaturephần ứng phân cực
- unipolar armaturephần ứng đơn cực
- Sinh vật học Giáp, vỏ giáp.
Dạng từ của armature
| Số nhiều | armatures |
| Ngôi thứ ba số ít | armatures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | armaturing |
| Quá khứ phân từ | armatured |
| Quá khứ | armatured |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armature
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với armature
- armature coil — Cuộn lõi.
- armature gap — Khe lõi.
- armature winding — Cuộn dây của phần ứng.
Câu hỏi thường gặp
armature nghĩa là gì?
armature (danh từ) nghĩa là áo giáp, vỏ sắt.
armature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armature: giọng Anh (UK) /ˈɑː.mə.tjʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ.mə.t͡ʃʊɚ/.