TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armature

UK/ˈɑː.mə.tjʊə/ US/ˈɑɹ.mə.t͡ʃʊɚ/ giọng máy của trình duyệt

armature nghĩa là áo giáp, vỏ sắt.

Nghĩa của armature

Danh từ

  1. Quân sự Áo giáp.
  2. Quân sự Vỏ sắt.
  3. Kỹ thuật Cốt, lõi.
  4. Điện học Phản ứng.
    • neutral armaturephần ứng trung hoà
    • polarized armaturephần ứng phân cực
    • unipolar armaturephần ứng đơn cực
  5. Sinh vật học Giáp, vỏ giáp.

Dạng từ của armature

Số nhiềuarmatures
Ngôi thứ ba số ítarmatures
Hiện tại phân từ (-ing)armaturing
Quá khứ phân từarmatured
Quá khứarmatured

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với armature

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với armature

  • armature coil — Cuộn lõi.
  • armature gap — Khe lõi.
  • armature winding — Cuộn dây của phần ứng.

Câu hỏi thường gặp

armature nghĩa là gì?

armature (danh từ) nghĩa là áo giáp, vỏ sắt.

armature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armature: giọng Anh (UK) /ˈɑː.mə.tjʊə/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹ.mə.t͡ʃʊɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.