TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armored cord

US/ˈɑːr.mɜːd ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

armored cord nghĩa là dây nối ống nói.

Nghĩa của armored cord

Danh từ

  1. Tech Dây nối ống nói (loại thẳng, điện thoại công cộng ở Hoa Kỳ).

Câu hỏi thường gặp

armored cord nghĩa là gì?

armored cord (danh từ) nghĩa là dây nối ống nói.

armored cord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armored cord: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.mɜːd ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.