armored cable
US/ˈɑːr.mɜːd ˈkeɪ.bəl/
giọng máy của trình duyệt
armored cable nghĩa là cáp bọc kim thuộc.
Nghĩa của armored cable
Danh từ
- Tech Cáp bọc kim thuộc.
Câu hỏi thường gặp
armored cable nghĩa là gì?
armored cable (danh từ) nghĩa là cáp bọc kim thuộc.
armored cable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armored cable: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.mɜːd ˈkeɪ.bəl/.