armorial
US/ɑːr.ˈmɔr.i.əl/
giọng máy của trình duyệt
armorial nghĩa là huy hiệu, sách huy hiệu.
Nghĩa của armorial
Tính từ
- Thuộc Huy hiệu.
Danh từ
- Sách (nói về) huy hiệu.
Dạng từ của armorial
| Số nhiều | armorials |
Câu hỏi thường gặp
armorial nghĩa là gì?
armorial (tính từ, danh từ) nghĩa là huy hiệu, sách huy hiệu.
armorial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của armorial: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈmɔr.i.əl/.