TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armoring

US/ˈɑːr.mɜ.ːiɳ/ giọng máy của trình duyệt

armoring nghĩa là bọc, bọc kim thuộc.

Nghĩa của armoring

Tính từ

  1. Tech Bọc, bọc kim thuộc.

Cụm từ, thành ngữ với armoring

  • armoring tape — Băng bọc (cáp).

Câu hỏi thường gặp

armoring nghĩa là gì?

armoring (tính từ) nghĩa là bọc, bọc kim thuộc.

armoring phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armoring: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.mɜ.ːiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.