TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armorist

giọng máy của trình duyệt

armorist nghĩa là chuyên gia huy hiệu.

Nghĩa của armorist

Danh từ

  1. Chuyên gia (về) huy hiệu.

Dạng từ của armorist

Số nhiềuarmorists

Câu hỏi thường gặp

armorist nghĩa là gì?

armorist (danh từ) nghĩa là chuyên gia huy hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.