arms race
US/ˈɑɹmz.ɹeɪs/
giọng máy của trình duyệt
arms race nghĩa là chạy đua vũ trang.
Nghĩa của arms race
Danh từ
- Chạy đua vũ trang.
Dạng từ của arms race
| Số nhiều | arms races |
Câu hỏi thường gặp
arms race nghĩa là gì?
arms race (danh từ) nghĩa là chạy đua vũ trang.
arms race phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arms race: giọng Mỹ (US) /ˈɑɹmz.ɹeɪs/.