arrack
UK/əˈɹæk/
US/əˈɹæk/
giọng máy của trình duyệt
arrack nghĩa là rượu arac.
Nghĩa của arrack
Danh từ
- Rượu arac (nấu bằng gạo, mía...).
Dạng từ của arrack
| Số nhiều | arracks |
Câu hỏi thường gặp
arrack nghĩa là gì?
arrack (danh từ) nghĩa là rượu arac.
arrack phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arrack: giọng Anh (UK) /əˈɹæk/, giọng Mỹ (US) /əˈɹæk/.