TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arrack

UK/əˈɹæk/ US/əˈɹæk/ giọng máy của trình duyệt

arrack nghĩa là rượu arac.

Nghĩa của arrack

Danh từ

  1. Rượu arac (nấu bằng gạo, mía...).

Dạng từ của arrack

Số nhiềuarracks

Câu hỏi thường gặp

arrack nghĩa là gì?

arrack (danh từ) nghĩa là rượu arac.

arrack phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrack: giọng Anh (UK) /əˈɹæk/, giọng Mỹ (US) /əˈɹæk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.