TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arrantly

US/ˈæ.rənt.li/ giọng máy của trình duyệt

arrantly nghĩa là Xem arrant.

Nghĩa của arrantly

Phó từ

  1. Xem arrant

Dạng từ của arrantly

So sánh hơnmore arrantly
So sánh nhấtmost arrantly

Câu hỏi thường gặp

arrantly nghĩa là gì?

arrantly (phó từ) nghĩa là Xem arrant.

arrantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arrantly: giọng Mỹ (US) /ˈæ.rənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.