TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

array declarator

giọng máy của trình duyệt

array declarator nghĩa là Tên dẫy số = array name.

Nghĩa của array declarator

Danh từ

  1. Tech Tên dẫy số = array name.

Câu hỏi thường gặp

array declarator nghĩa là gì?

array declarator (danh từ) nghĩa là Tên dẫy số = array name.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.