TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

array representation

US/ə.ˈreɪ ˌrɛ.prɪ.ˌzɛn.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

array representation nghĩa là Biểu thị/trình bầy dẫy số.

Nghĩa của array representation

Danh từ

  1. Tech Biểu thị/trình bầy dẫy số.

Câu hỏi thường gặp

array representation nghĩa là gì?

array representation (danh từ) nghĩa là Biểu thị/trình bầy dẫy số.

array representation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của array representation: giọng Mỹ (US) /ə.ˈreɪ ˌrɛ.prɪ.ˌzɛn.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.