TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

array segment

US/ə.ˈreɪ ˈsɛɡ.mənt/ giọng máy của trình duyệt

array segment nghĩa là đoạn dẫy số.

Nghĩa của array segment

Danh từ

  1. Tech Đoạn dẫy số.

Câu hỏi thường gặp

array segment nghĩa là gì?

array segment (danh từ) nghĩa là đoạn dẫy số.

array segment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của array segment: giọng Mỹ (US) /ə.ˈreɪ ˈsɛɡ.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.