TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

art-form

US/ˈɑːrt ˈfɔrm/ giọng máy của trình duyệt

art-form nghĩa là loại hình nghệ thuật, kiểu hình, kiểu mỹ thuật.

Nghĩa của art-form

Danh từ

  1. Loại hình nghệ thuật.
  2. Tech Kiểu hình, kiểu mỹ thuật.

Dạng từ của art-form

Số nhiềuart forms

Câu hỏi thường gặp

art-form nghĩa là gì?

art-form (danh từ) nghĩa là loại hình nghệ thuật, kiểu hình, kiểu mỹ thuật.

art-form phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của art-form: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrt ˈfɔrm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.