TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

art name

giọng máy của trình duyệt

art name nghĩa là hiệu.

Nghĩa của art name

Danh từ

  1. Hiệu.

Dạng từ của art name

Số nhiềuart names

Câu hỏi thường gặp

art name nghĩa là gì?

art name (danh từ) nghĩa là hiệu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.