art name
giọng máy của trình duyệt
art name nghĩa là hiệu.
Nghĩa của art name
Danh từ
- Hiệu.
Dạng từ của art name
| Số nhiều | art names |
Câu hỏi thường gặp
art name nghĩa là gì?
art name (danh từ) nghĩa là hiệu.
art name nghĩa là hiệu.
| Số nhiều | art names |
art name (danh từ) nghĩa là hiệu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.