TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artemisia

UK/ˌɑː.tɪˈmɪ.zɪə/ US/ˌɑɹ.təˈmɪ.zi.ə/ giọng máy của trình duyệt

artemisia nghĩa là cây ngải.

Nghĩa của artemisia

Danh từ

  1. Thực vật Cây ngải.

Dạng từ của artemisia

Số nhiềuartemisias

Câu hỏi thường gặp

artemisia nghĩa là gì?

artemisia (danh từ) nghĩa là cây ngải.

artemisia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artemisia: giọng Anh (UK) /ˌɑː.tɪˈmɪ.zɪə/, giọng Mỹ (US) /ˌɑɹ.təˈmɪ.zi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.