TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artfully

US/ˈɑːrt.fəl.li/ giọng máy của trình duyệt

artfully nghĩa là khéo léo, sắc sảo.

Nghĩa của artfully

Phó từ

  1. Khéo léo, sắc sảo.

Dạng từ của artfully

So sánh hơnmore artfully
So sánh nhấtmost artfully

Câu hỏi thường gặp

artfully nghĩa là gì?

artfully (phó từ) nghĩa là khéo léo, sắc sảo.

artfully phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artfully: giọng Mỹ (US) /ˈɑːrt.fəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.