TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

articulacy

US/ɑːr.ˈtɪ.kjə.lə.si/ giọng máy của trình duyệt

articulacy nghĩa là Xem articulate.

Nghĩa của articulacy

Danh từ

  1. Xem articulate

Dạng từ của articulacy

Số nhiềuarticulacies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với articulacy

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

articulacy nghĩa là gì?

articulacy (danh từ) nghĩa là Xem articulate.

articulacy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của articulacy: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈtɪ.kjə.lə.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.