articulacy
US/ɑːr.ˈtɪ.kjə.lə.si/ giọng máy của trình duyệt
articulacy nghĩa là Xem articulate.
Nghĩa của articulacy
Danh từ
- Xem articulate
Dạng từ của articulacy
| Số nhiều | articulacies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với articulacy
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
articulacy nghĩa là gì?
articulacy (danh từ) nghĩa là Xem articulate.
articulacy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của articulacy: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈtɪ.kjə.lə.si/.