articulately
UK/ɑːˈtɪk.jə.lət.li/
US/ɑɹˈtɪk.jə.lət.li/
giọng máy của trình duyệt
articulately nghĩa là rõ ràng, rành mạch.
Nghĩa của articulately
Phó từ
- Rõ ràng, rành mạch.
Dạng từ của articulately
| So sánh hơn | more articulately |
| So sánh nhất | most articulately |
Câu hỏi thường gặp
articulately nghĩa là gì?
articulately (phó từ) nghĩa là rõ ràng, rành mạch.
articulately phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của articulately: giọng Anh (UK) /ɑːˈtɪk.jə.lət.li/, giọng Mỹ (US) /ɑɹˈtɪk.jə.lət.li/.