TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

articulately

UK/ɑːˈtɪk.jə.lət.li/ US/ɑɹˈtɪk.jə.lət.li/ giọng máy của trình duyệt

articulately nghĩa là rõ ràng, rành mạch.

Nghĩa của articulately

Phó từ

  1. Rõ ràng, rành mạch.

Dạng từ của articulately

So sánh hơnmore articulately
So sánh nhấtmost articulately

Câu hỏi thường gặp

articulately nghĩa là gì?

articulately (phó từ) nghĩa là rõ ràng, rành mạch.

articulately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của articulately: giọng Anh (UK) /ɑːˈtɪk.jə.lət.li/, giọng Mỹ (US) /ɑɹˈtɪk.jə.lət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.