TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artificial selection

giọng máy của trình duyệt

artificial selection nghĩa là nhân giống chọn lọc, chọn lọc nhân tạo.

Nghĩa của artificial selection

Danh từ

  1. evolutionary theory Nhân giống chọn lọc, chọn lọc nhân tạo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artificial selection

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ artificial selection

Được, trong cuốn sách ' của ông.

Câu hỏi thường gặp

artificial selection nghĩa là gì?

artificial selection (danh từ) nghĩa là nhân giống chọn lọc, chọn lọc nhân tạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.