TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artificial voice

US/ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈvɔɪs/ giọng máy của trình duyệt

artificial voice nghĩa là Tiếng nói nhân tạo/giả nhân.

Nghĩa của artificial voice

Danh từ

  1. Tech Tiếng nói nhân tạo/giả nhân.

Câu hỏi thường gặp

artificial voice nghĩa là gì?

artificial voice (danh từ) nghĩa là Tiếng nói nhân tạo/giả nhân.

artificial voice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artificial voice: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈvɔɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.