TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artificiality

UK/ˌɑː(ɹ).tɪˌfɪʃ.iˈæl.ɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

artificiality nghĩa là tinh chất nhân tạo, tính chất giả tạo.

Nghĩa của artificiality

Danh từ

  1. Tinh chất nhân tạo.
  2. Tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo.

Dạng từ của artificiality

Số nhiềuartificialities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artificiality

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

artificiality nghĩa là gì?

artificiality (danh từ) nghĩa là tinh chất nhân tạo, tính chất giả tạo.

artificiality phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artificiality: giọng Anh (UK) /ˌɑː(ɹ).tɪˌfɪʃ.iˈæl.ɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.