TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artificialness

US/ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

artificialness nghĩa là tinh chất nhân tạo, tính chất giả tạo.

Nghĩa của artificialness

Danh từ

  1. Tinh chất nhân tạo.
  2. Tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo.

Câu hỏi thường gặp

artificialness nghĩa là gì?

artificialness (danh từ) nghĩa là tinh chất nhân tạo, tính chất giả tạo.

artificialness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artificialness: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.