artilleryman
giọng máy của trình duyệt
artilleryman nghĩa là pháo thủ, bộ đội pháo binh, pháo binh.
Nghĩa của artilleryman
Danh từ
- Pháo thủ, bộ đội pháo binh.
Dạng từ của artilleryman
| Số nhiều | artillerymen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với artilleryman
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
artilleryman nghĩa là gì?
artilleryman (danh từ) nghĩa là pháo thủ, bộ đội pháo binh, pháo binh.