TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artiodactyl

UK/ˌɑːtɪəʊˈdaktɪl/ giọng máy của trình duyệt

artiodactyl nghĩa là có guốc chân, thú guốc chân.

Nghĩa của artiodactyl

Tính từ

  1. Động vật học Có guốc chân.

Danh từ

  1. Động vật học Thú guốc chân.

Dạng từ của artiodactyl

Số nhiềuartiodactyls

Câu hỏi thường gặp

artiodactyl nghĩa là gì?

artiodactyl (tính từ, danh từ) nghĩa là có guốc chân, thú guốc chân.

artiodactyl phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artiodactyl: giọng Anh (UK) /ˌɑːtɪəʊˈdaktɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.