TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artisan

UK/ˈɑː(ɹ)tɪzæn/ US/ˈɑɹtɪzən/ giọng máy của trình duyệt

artisan nghĩa là thợ thủ công, nghệ nhân.

Nghĩa của artisan

Danh từ

  1. Thợ thủ công.

Dạng từ của artisan

Số nhiềuartisans

Họ từ của artisan

Câu hỏi thường gặp

artisan nghĩa là gì?

artisan (danh từ) nghĩa là thợ thủ công, nghệ nhân.

artisan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artisan: giọng Anh (UK) /ˈɑː(ɹ)tɪzæn/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹtɪzən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.