TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascendible

giọng máy của trình duyệt

ascendible nghĩa là Xem ascend.

Nghĩa của ascendible

Tính từ

  1. Xem ascend

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ascendible

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ascendible nghĩa là gì?

ascendible (tính từ) nghĩa là Xem ascend.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.