ascending
UK/əˈsɛn.dɪŋ/
US/əˈsɛn.dɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
ascending nghĩa là thăng, tăng lên.
Nghĩa của ascending
Động từ
- Tech Thăng, tăng lên, lên cao (d).
Dạng từ của ascending
| Số nhiều | ascendings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ascending
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của ascending
Cụm từ, thành ngữ với ascending
- ascending key — Phím trở lên.
- ascending order — Thứ tự lên, thứ tự lớn dần.
- ascending sequence — Trình tự lên.
- ascending sort — Xếp thứ tự từ dưới lên.
Câu hỏi thường gặp
ascending nghĩa là gì?
ascending (động từ) nghĩa là thăng, tăng lên.
ascending phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ascending: giọng Anh (UK) /əˈsɛn.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛn.dɪŋ/.