TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascending

UK/əˈsɛn.dɪŋ/ US/əˈsɛn.dɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

ascending nghĩa là thăng, tăng lên.

Nghĩa của ascending

Động từ

  1. Tech Thăng, tăng lên, lên cao (d).

Dạng từ của ascending

Số nhiềuascendings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ascending

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ascending

Cụm từ, thành ngữ với ascending

  • ascending key — Phím trở lên.
  • ascending order — Thứ tự lên, thứ tự lớn dần.
  • ascending sequence — Trình tự lên.
  • ascending sort — Xếp thứ tự từ dưới lên.

Câu hỏi thường gặp

ascending nghĩa là gì?

ascending (động từ) nghĩa là thăng, tăng lên.

ascending phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascending: giọng Anh (UK) /əˈsɛn.dɪŋ/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛn.dɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.