TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascending sort

US/ə.ˈsɛn.diɳ ˈsɔrt/ giọng máy của trình duyệt

ascending sort nghĩa là Xếp thứ tự từ dưới lên.

Nghĩa của ascending sort

Danh từ

  1. Tech Xếp thứ tự từ dưới lên.

Câu hỏi thường gặp

ascending sort nghĩa là gì?

ascending sort (danh từ) nghĩa là Xếp thứ tự từ dưới lên.

ascending sort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascending sort: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛn.diɳ ˈsɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.