TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascetical

giọng máy của trình duyệt

ascetical nghĩa là khổ hạnh, người tu khổ hạnh.

Nghĩa của ascetical

Tính từ

  1. Khổ hạnh.

Danh từ

  1. Người tu khổ hạnh.

Dạng từ của ascetical

So sánh hơnmore ascetical
So sánh nhấtmost ascetical

Câu hỏi thường gặp

ascetical nghĩa là gì?

ascetical (tính từ, danh từ) nghĩa là khổ hạnh, người tu khổ hạnh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.