TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascetically

US/ə.ˈsɛ.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

ascetically nghĩa là Xem ascetic.

Nghĩa của ascetically

Phó từ

  1. Xem ascetic

Dạng từ của ascetically

So sánh hơnmore ascetically
So sánh nhấtmost ascetically

Câu hỏi thường gặp

ascetically nghĩa là gì?

ascetically (phó từ) nghĩa là Xem ascetic.

ascetically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascetically: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɛ.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.