TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asci

US/ˈæs.aɪ/ giọng máy của trình duyệt

asci nghĩa là nang.

Nghĩa của asci

Danh từ

  1. Thực vật học Nang (nấm).

Câu hỏi thường gặp

asci nghĩa là gì?

asci (danh từ) nghĩa là nang.

asci phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asci: giọng Mỹ (US) /ˈæs.aɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.