TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aseanpol

giọng máy của trình duyệt

aseanpol nghĩa là Hiệp hội cảnh sát Đông Nam á (Police Association of Southeast Asian Nations).

Nghĩa của aseanpol

Viết tắt

  1. Hiệp hội cảnh sát Đông Nam á (Police Association of Southeast Asian Nations).
  2. Viết tắt.
  3. Hiệp hội cảnh sát Đông Nam á (Police Association of Southeast Asian Nations).

Câu hỏi thường gặp

aseanpol nghĩa là gì?

aseanpol (viết tắt) nghĩa là Hiệp hội cảnh sát Đông Nam á (Police Association of Southeast Asian Nations).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.