TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aseptic

UK/əˈsɛptɪk/ US/əˈsɛptɪk/ giọng máy của trình duyệt

aseptic nghĩa là vô trùng, vô khuẩn, chất vô trùng.

Nghĩa của aseptic

Tính từ

  1. Vô trùng, vô khuẩn.

Danh từ

  1. Chất vô trùng.

Dạng từ của aseptic

Số nhiềuaseptics

Họ từ của aseptic

Câu hỏi thường gặp

aseptic nghĩa là gì?

aseptic (tính từ, danh từ) nghĩa là vô trùng, vô khuẩn, chất vô trùng.

aseptic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aseptic: giọng Anh (UK) /əˈsɛptɪk/, giọng Mỹ (US) /əˈsɛptɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.