TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

septic

UK/ˈsɛp.tɪk/ US/ˈsɛp.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

septic nghĩa là nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, gây thối, chất gây thối.

Nghĩa của septic

Tính từ

  1. Y học Nhiễm khuẩn, nhiễm trùng.
  2. Gây thối.

Danh từ

  1. Chất gây thối.

Dạng từ của septic

So sánh hơnmore septic
So sánh nhấtmost septic
Số nhiềuseptics

Họ từ của septic

Cụm từ, thành ngữ với septic

  • septic tank — Hố rác tự hoại, hố phân tự hoại (do hoạt động của các vi khuẩn).

Câu hỏi thường gặp

septic nghĩa là gì?

septic (tính từ, danh từ) nghĩa là nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, gây thối, chất gây thối.

septic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của septic: giọng Anh (UK) /ˈsɛp.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛp.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.