septic
UK/ˈsɛp.tɪk/
US/ˈsɛp.tɪk/
giọng máy của trình duyệt
septic nghĩa là nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, gây thối, chất gây thối.
Nghĩa của septic
Tính từ
- Y học Nhiễm khuẩn, nhiễm trùng.
- Gây thối.
Danh từ
- Chất gây thối.
Dạng từ của septic
| So sánh hơn | more septic |
| So sánh nhất | most septic |
| Số nhiều | septics |
Họ từ của septic
Cụm từ, thành ngữ với septic
- septic tank — Hố rác tự hoại, hố phân tự hoại (do hoạt động của các vi khuẩn).
Câu hỏi thường gặp
septic nghĩa là gì?
septic (tính từ, danh từ) nghĩa là nhiễm khuẩn, nhiễm trùng, gây thối, chất gây thối.
septic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của septic: giọng Anh (UK) /ˈsɛp.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈsɛp.tɪk/.