ashake
UK/əˈʃeɪk/
US/əˈʃeɪk/
giọng máy của trình duyệt
ashake nghĩa là run.
Nghĩa của ashake
Tính từ
- Run (vì rét...).
Dạng từ của ashake
| So sánh hơn | more ashake |
| So sánh nhất | most ashake |
Câu hỏi thường gặp
ashake nghĩa là gì?
ashake (tính từ) nghĩa là run.
ashake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ashake: giọng Anh (UK) /əˈʃeɪk/, giọng Mỹ (US) /əˈʃeɪk/.