TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ashake

UK/əˈʃeɪk/ US/əˈʃeɪk/ giọng máy của trình duyệt

ashake nghĩa là run.

Nghĩa của ashake

Tính từ

  1. Run (vì rét...).

Dạng từ của ashake

So sánh hơnmore ashake
So sánh nhấtmost ashake

Câu hỏi thường gặp

ashake nghĩa là gì?

ashake (tính từ) nghĩa là run.

ashake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ashake: giọng Anh (UK) /əˈʃeɪk/, giọng Mỹ (US) /əˈʃeɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.