TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ashgabat

giọng máy của trình duyệt

Ashgabat nghĩa là a-sơ-ga-bát.

Nghĩa của Ashgabat

Danh từ riêng

  1. A-sơ-ga-bát.

Câu hỏi thường gặp

Ashgabat nghĩa là gì?

Ashgabat (danh từ riêng) nghĩa là a-sơ-ga-bát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.